Sim năm sinh 190596

Đầu số
Tất cả
Khoảng giá
STT Mạng Số sim Giá bán Điểm Đặt mua
1 Mobifone 0937.19.05.96 1.250.000 49 Đặt mua
2 Vinaphone 0914.19.05.96 2.000.000 44 Đặt mua
3 Mobifone 0787.19.05.96 1.160.000 52 Đặt mua
4 Viettel 0867.190.596 770.000 51 Đặt mua
5 Vietnamobile 0921.19.05.96 910.000 42 Đặt mua
6 Mobifone 0703.19.05.96 820.000 40 Đặt mua
7 Mobifone 0797.19.05.96 1.100.000 53 Đặt mua
8 Mobifone 0708.19.05.96 1.030.000 45 Đặt mua
9 Mobifone 0786.19.05.96 1.029.000 51 Đặt mua
10 Vinaphone 0946.19.05.96 2.480.000 49 Đặt mua
11 Vinaphone 0916.19.05.96 1.890.000 46 Đặt mua
12 Mobifone 0799.19.05.96 1.300.000 55 Đặt mua
13 Viettel 0392.19.05.96 875.000 44 Đặt mua
14 Vinaphone 0943.19.05.96 1.250.000 46 Đặt mua
15 Vinaphone 0812.19.05.96 735.000 41 Đặt mua
16 Viettel 0869.19.05.96 1.900.000 53 Đặt mua
17 Viettel 0866.19.05.96 2.000.000 50 Đặt mua
18 Vinaphone 0813.19.05.96 820.000 42 Đặt mua
19 Vinaphone 0816.19.05.96 840.000 45 Đặt mua
20 Vinaphone 0847.19.05.96 910.000 49 Đặt mua
21 Vinaphone 0915.19.05.96 1.600.000 45 Đặt mua
22 Viettel 0374.19.05.96 840.000 44 Đặt mua
23 Vinaphone 0853.19.05.96 770.000 46 Đặt mua
24 Mobifone 0903.190.596 1.500.000 42 Đặt mua
25 Vinaphone 0834.190.596 735.000 45 Đặt mua
26 Vinaphone 0824.19.05.96 735.000 44 Đặt mua
27 Vinaphone 0814.19.05.96 820.000 43 Đặt mua
28 Vietnamobile 0922.19.05.96 950.000 43 Đặt mua
29 Viettel 0325.19.05.96 1.100.000 40 Đặt mua
30 Mobifone 0935.19.05.96 1.570.000 47 Đặt mua
31 Mobifone 0902.19.05.96 2.200.000 41 Đặt mua
32 Vietnamobile 0926.19.05.96 770.000 47 Đặt mua