Sim năm sinh 922001

Đầu số
Tất cả
Khoảng giá
STT Mạng Số sim Giá bán Điểm Đặt mua
1 Viettel 0969.92.2001 4.090.000 38 Đặt mua
2 Mobifone 0799.92.2001 2.690.000 39 Đặt mua
3 Viettel 0385.92.2001 2.500.000 30 Đặt mua
4 Mobifone 0767.92.2001 770.000 34 Đặt mua
5 Mobifone 078.292.2001 840.000 31 Đặt mua
6 Viettel 0966.92.2001 6.000.000 35 Đặt mua
7 Mobifone 0908.92.2001 1.900.000 31 Đặt mua
8 Vinaphone 094.292.2001 4.500.000 29 Đặt mua
9 Mobifone 0787.92.2001 840.000 36 Đặt mua
10 Viettel 03.2992.2001 2.300.000 28 Đặt mua
11 Vinaphone 091.19.2.2001 4.500.000 25 Đặt mua
12 Vietnamobile 0927.92.2001 2.200.000 32 Đặt mua
13 Vinaphone 0839.92.2001 1.990.000 34 Đặt mua
14 Vinaphone 0941.92.2001 4.750.000 28 Đặt mua
15 Mobifone 0704.92.2001 3.290.000 25 Đặt mua
16 Vinaphone 0946.92.2001 3.300.000 33 Đặt mua
17 Viettel 0983.92.2001 6.800.000 34 Đặt mua
18 Mobifone 0775.92.2001 833.000 33 Đặt mua
19 Vinaphone 08.1992.2001 6.000.000 32 Đặt mua
20 Viettel 0973.92.2001 4.000.000 33 Đặt mua
21 Vinaphone 0945.92.2001 1.690.000 32 Đặt mua
22 Mobifone 0936.92.2001 2.360.000 32 Đặt mua
23 Vinaphone 0948.92.2001 2.525.000 35 Đặt mua
24 Mobifone 0789.92.2001 1.760.000 38 Đặt mua
25 Mobifone 0776.92.2001 833.000 34 Đặt mua
26 Viettel 0975.92.2001 3.350.000 35 Đặt mua
27 Viettel 096.19.2.2001 12.000.000 30 Đặt mua
28 Viettel 0862.92.2001 5.150.000 30 Đặt mua
29 Mobifone 0933.92.2001 2.675.000 29 Đặt mua
30 Viettel 0968.92.2001 5.000.000 37 Đặt mua
31 Viettel 0972.92.2001 7.500.000 32 Đặt mua
32 Gmobile 0996.92.2001 1.100.000 38 Đặt mua
33 Viettel 0387.92.2001 3.990.000 32 Đặt mua
34 Mobifone 0788.92.2001 840.000 37 Đặt mua